tương thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Có tình cảm thân thiết, gần gũi với nhau: Chỉ trạng thái hoặc hành động giữa những người có mối quan hệ gắn bó, coi nhau như người thân, thể hiện sự quan tâm, đùm bọc lẫn nhau.
- Thương yêu, đối xử tốt với nhau trên tinh thần tình thân: Nhấn mạnh đến sự yêu thương, giúp đỡ xuất phát từ tình cảm chân thành, như tình cảm giữa những người trong gia đình hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong làng xã ngày xưa, mọi người thường sống với nhau trên tinh thần tương thân. (Mọi người coi nhau như người thân và đối xử tốt với nhau.)
- Họ không có quan hệ huyết thống, nhưng cách cư xử của họ thật sự tương thân. (Họ đối xử với nhau rất thân thiết và yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tương thân tương ái": Đây là một cụm từ cố định và là cách dùng phổ biến nhất của "tương thân". Nó diễn tả đầy đủ ý nghĩa: mọi người thân thiết và yêu thương lẫn nhau.
- Truyền thống tương thân tương ái là một nét đẹp văn hóa của dân tộc. (Truyền thống yêu thương, đùm bọc lẫn nhau là một nét đẹp.)
- Cộng đồng này luôn đề cao tinh thần tương thân tương ái. (Mọi người trong cộng đồng này luôn sống yêu thương, gắn bó.)
Biến thể và từ gần giống
- Thân thiết (tính từ): Chỉ mối quan hệ gần gũi, gắn bó.
- Họ có một tình bạn rất thân thiết.
- Đùm bọc (động từ): Che chở, giúp đỡ nhau trong khó khăn.
- Đồng bào ta luôn biết đùm bọc lẫn nhau.
- Tương ái (động từ): Yêu thương nhau. Thường đi cùng "tương thân" để tạo thành cụm "tương thân tương ái".
Từ đồng nghĩa
- Thương yêu: Có tình cảm yêu mến, quý trọng.
- Gắn bó: Có mối liên hệ khăng khít, không tách rời.
- Đoàn kết: Kết thành một khối thống nhất, hỗ trợ nhau.
Thành ngữ liên quan
- "Lá lành đùm lá rách": Người may mắn, khá giả giúp đỡ người khó khăn, hoạn nạn. Thể hiện rõ tinh thần tương thân.
- "Bầu ơi thương lấy bí cùng / Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn": Khuyên nhủ mọi người dù khác biệt vẫn phải thương yêu, đùm bọc lẫn nhau.
- Thân thuộc với nhau. Tương thân tương ái. Thân thuộc với nhau, yêu thương nhau.